Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/11/1934

Ngày 23/11/1934 dương lịch là ngày 17/10 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1934

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 23/11/1934

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 17/10 Năm Giáp Tuất

Mậu Tuất mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 17/10 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Mậu Tuất Tháng Ất Hợi
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Tiểu Tuyết Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/11/1934

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Hợp chănCắt may quần áoCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mớiNhập quanDi dời quan tàiĐộng thổLàm chuồng trại

Việc nên kiêng

Mua bất động sảnĐóng thuyềnKhai quang điểm nhãnĐào giếngXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/11/1934 dương lịch là ngày 17/10 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Tuất, tháng ất hợi, năm giáp tuất.

Ngày 23/11/1934 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/11/1934 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Hợp chăn, Cắt may quần áo, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Nhập quan, Di dời quan tài. Nên kiêng: Mua bất động sản, Đóng thuyền, Khai quang điểm nhãn, Đào giếng.

Giờ hoàng đạo ngày 23/11/1934 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/11/1934 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 23/11/1934 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/11/1934 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.