Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/6/2055

Ngày 23/6/2055 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/2055

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 23/6/2055

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 29/5 Năm Ất Hợi

Canh Tý thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 29/5 Năm Ất Hợi
Can chi ngày Canh Tý Tháng Nhâm Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/6/2055

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Mọi việc đều không nên

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/6/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/6/2055 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch năm Ất Hợi. Ngày Canh Tý, tháng nhâm ngọ, năm ất hợi.

Ngày 23/6/2055 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/6/2055 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Mọi việc đều không nên.

Giờ hoàng đạo ngày 23/6/2055 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/6/2055 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/6/2055 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/6/2055 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.