Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/6/2079

Ngày 23/6/2079 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch, năm Kỷ Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/2079

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 23/6/2079

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 24/5 Năm Kỷ Hợi

Bính Ngọ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 24/5 Năm Kỷ Hợi
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/6/2079

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/6/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/6/2079 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch năm Kỷ Hợi. Ngày Bính Ngọ, tháng canh ngọ, năm kỷ hợi.

Ngày 23/6/2079 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/6/2079 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 23/6/2079 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/6/2079 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/6/2079 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/6/2079 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.