Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/7/2094

Ngày 23/7/2094 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2094

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 23/7/2094

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 12/6 Năm Giáp Dần

Ất Mùi — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 12/6 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Ất Mùi Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Kim Kim trong cát
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 22/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/7/2094

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễXuất hành, đi xaCắt may quần áoLễ thành niênGiao dịch mua bánĐiêu khắcThu tài, nhận tiềnLàm chuồng trạiChế tạo xe cộHuấn luyện ngựa trâu

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiTrồng cây, gieo hạtKhởi công đào đấtĐộng thổXây bếp mớiAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễChặt câyThượng lương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Tỵ09:00–10:59
Dọn vào nhà mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/7/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/7/2094 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Mùi, tháng tân mùi, năm giáp dần.

Ngày 23/7/2094 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/7/2094 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Cắt may quần áo, Lễ thành niên, Giao dịch mua bán. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Trồng cây, gieo hạt, Khởi công đào đất.

Giờ hoàng đạo ngày 23/7/2094 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/7/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 23/7/2094 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/7/2094 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 22/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.