Lịch vạn niên
Ngày 23/9/1934 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Dậu thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1934 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 23/9/1934 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Dậu, tháng quý dậu, năm giáp tuất.
Ngày 23/9/1934 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Tắm gội, tẩy trần, Quét dọn nhà cửa, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Mua bất động sản, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 23/9/1934 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 23/9/1934 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?