Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 24/9/2056

Ngày 24/9/2056 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2056

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 24/9/2056

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường Tết Trung Thu
Âm lịch 15/8 Năm Bính Tý

Kỷ Mão — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 15/8 Năm Bính Tý
Can chi ngày Kỷ Mão Tháng Đinh Dậu
Ngũ hành Thổ Đất trên thành
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 22/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 24/9/2056

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/9/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 24/9/2056 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Kỷ Mão, tháng đinh dậu, năm bính tý.

Ngày 24/9/2056 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/9/2056 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 24/9/2056 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 24/9/2056 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 24/9/2056 thuộc tiết khí nào?

Ngày 24/9/2056 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 22/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.