Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 25/1/1955

Ngày 25/1/1955 dương lịch là ngày 2/1 âm lịch, năm Ất Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1955

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 25/1/1955

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long Mùng 2 Tết
Âm lịch 02/1 Năm Ất Mùi

Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 02/1 Năm Ất Mùi
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Đinh Sửu
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 21/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 25/1/1955

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/1/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 25/1/1955 dương lịch là ngày 2/1 âm lịch năm Ất Mùi. Ngày Bính Tuất, tháng đinh sửu, năm ất mùi.

Ngày 25/1/1955 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/1/1955 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1955 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 25/1/1955 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 25/1/1955 thuộc tiết khí nào?

Ngày 25/1/1955 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 21/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.