Lịch vạn niên
Ngày 26/11/2094 dương lịch là ngày 19/10 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/2094 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 26/11/2094 dương lịch là ngày 19/10 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Tân Sửu, tháng ất hợi, năm giáp dần.
Ngày 26/11/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Cắt tóc, Gặp gỡ thân hữu, Chăn nuôi gia súc, Đào ao. Nên kiêng: Cầu phúc, Tạ đất, lễ tất công, An táng, chôn cất, Thượng lương.
Các giờ hoàng đạo ngày 26/11/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 26/11/2094 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu từ ngày 22/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?