Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 26/6/2048

Ngày 26/6/2048 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/2048

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 26/6/2048

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 16/5 Năm Mậu Thìn

Đinh Mão thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 16/5 Năm Mậu Thìn
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 20/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 26/6/2048

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễĐan lưới

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/6/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 26/6/2048 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Đinh Mão, tháng mậu ngọ, năm mậu thìn.

Ngày 26/6/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/6/2048 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 26/6/2048 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 26/6/2048 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 26/6/2048 thuộc tiết khí nào?

Ngày 26/6/2048 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 20/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.