Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 26/7/2059

Ngày 26/7/2059 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2059

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 26/7/2059

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 17/6 Năm Kỷ Mão

Giáp Ngọ — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 17/6 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Giáp Ngọ Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Kim Kim trong cát
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 26/7/2059

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Kinh doanh, buôn bánTế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnTrát vá tườngBít hang hốcMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiNhập quanMở quan tài, bốc mộDựng bia mộ

Việc nên kiêng

Khai quang điểm nhãnChữa bệnh, điều trịCưới hỏi, lễ hôn nhânĐào giếngĐộng thổAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/7/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 26/7/2059 dương lịch là ngày 17/6 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Giáp Ngọ, tháng tân mùi, năm kỷ mão.

Ngày 26/7/2059 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/7/2059 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Kinh doanh, buôn bán, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Trát vá tường, Bít hang hốc, Mãn tang. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Chữa bệnh, điều trị, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng.

Giờ hoàng đạo ngày 26/7/2059 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 26/7/2059 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 26/7/2059 thuộc tiết khí nào?

Ngày 26/7/2059 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.