Lịch vạn niên
Ngày 28/10/1942 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Dần thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 10/1942 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 28/10/1942 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Giáp Dần, tháng canh tuất, năm nhâm ngọ.
Ngày 28/10/1942 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Nhập quan, Động thổ, An táng, chôn cất, Mở quan tài, bốc mộ, Mãn tang, Mặc tang phục.
Các giờ hoàng đạo ngày 28/10/1942 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 28/10/1942 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 24/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?