Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 28/9/2045

Ngày 28/9/2045 dương lịch là ngày 18/8 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2045

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 28/9/2045

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 18/8 Năm Ất Sửu

Ất Dậu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 18/8 Năm Ất Sửu
Can chi ngày Ất Dậu Tháng Ất Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 22/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 28/9/2045

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/9/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/9/2045 dương lịch là ngày 18/8 âm lịch năm Ất Sửu. Ngày Ất Dậu, tháng ất dậu, năm ất sửu.

Ngày 28/9/2045 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/9/2045 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Quét dọn nhà cửa.

Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2045 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/9/2045 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 28/9/2045 thuộc tiết khí nào?

Ngày 28/9/2045 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 22/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.