Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 29/1/1975

Ngày 29/1/1975 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1975

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 29/1/1975

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 18/12 Năm Giáp Dần

Ất Hợi — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 18/12 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Ất Hợi Tháng Đinh Sửu
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 21/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 29/1/1975

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaTắm gội, tẩy trầnCắt may quần áoCầu phúcLàm lễ chayĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânLắp đặt máy mócKhai trươngKý kết hợp đồng

Việc nên kiêng

Trồng cây, gieo hạtNhập quanAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/1/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/1/1975 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Hợi, tháng đinh sửu, năm giáp dần.

Ngày 29/1/1975 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/1/1975 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Tắm gội, tẩy trần, Cắt may quần áo, Cầu phúc, Làm lễ chay. Nên kiêng: Trồng cây, gieo hạt, Nhập quan, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 29/1/1975 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/1/1975 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 29/1/1975 thuộc tiết khí nào?

Ngày 29/1/1975 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 21/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.