Lịch vạn niên
Ngày 3/2/1946 dương lịch là ngày 2/1 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thân thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1946 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 3/2/1946 dương lịch là ngày 2/1 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Mậu Thân, tháng kỷ sửu, năm bính tuất.
Ngày 3/2/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Mở kho, Xuất hàng hóa, Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng. Nên kiêng: Cầu phúc, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 3/2/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 3/2/1946 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?