Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 3/2/1999

Ngày 3/2/1999 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1999

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 3/2/1999

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 18/12 Năm Mậu Dần

Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 18/12 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Ất Sửu
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 20/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 3/2/1999

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 3/2/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 3/2/1999 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Bính Tuất, tháng ất sửu, năm mậu dần.

Ngày 3/2/1999 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 3/2/1999 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1999 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 3/2/1999 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 3/2/1999 thuộc tiết khí nào?

Ngày 3/2/1999 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.