Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 31/10/2094

Ngày 31/10/2094 dương lịch là ngày 23/9 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/2094

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 31/10/2094

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 23/9 Năm Giáp Dần

Ất Hợi thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 23/9 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Ất Hợi Tháng Giáp Tuất
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 31/10/2094

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếChặt câyLàm xà nhàRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mớiTu sửa nhà cửa

Việc nên kiêng

Xây đình chùaCưới hỏi, lễ hôn nhânĐào giếngTrồng cây, gieo hạtXây cầuXây bếp mớiKhởi công đào đất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/10/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 31/10/2094 dương lịch là ngày 23/9 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Hợi, tháng giáp tuất, năm giáp dần.

Ngày 31/10/2094 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/10/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Xây đình chùa, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng, Trồng cây, gieo hạt.

Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2094 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 31/10/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 31/10/2094 thuộc tiết khí nào?

Ngày 31/10/2094 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.