Lịch vạn niên
Ngày 4/9/1968 dương lịch là ngày 12/7 (nhuận) âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1968 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 4/9/1968 dương lịch là ngày 12/7 (nhuận) âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Đinh Sửu, tháng canh thân, năm mậu thân.
Ngày 4/9/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cúng cô hồn phổ độ, Bẫy bắt, săn bắt, Giải trừ, tẩy uế, Đan lưới, Săn bắn. Nên kiêng: Khai trương, Giao dịch mua bán, Dọn vào nhà mới, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.
Các giờ hoàng đạo ngày 4/9/1968 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 4/9/1968 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?