Lịch vạn niên
Ngày 5/7/1934 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1934 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 5/7/1934 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Sửu, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.
Ngày 5/7/1934 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt máy móc, Giao dịch mua bán, Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Xây bếp mới, Cắt tóc, Xây cầu, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/7/1934 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/7/1934 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?