Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 5/7/2031

Ngày 5/7/2031 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2031

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 5/7/2031

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 16/5 Năm Tân Hợi

Bính Ngọ — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 16/5 Năm Tân Hợi
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Giáp Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 5/7/2031

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/7/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/7/2031 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch năm Tân Hợi. Ngày Bính Ngọ, tháng giáp ngọ, năm tân hợi.

Ngày 5/7/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 5/7/2031 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 5/7/2031 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 5/7/2031 thuộc tiết khí nào?

Ngày 5/7/2031 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.