Lịch vạn niên
Ngày 5/9/1965 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1965 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Tỵ.
Ngày 5/9/1965 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch năm Ất Tỵ. Ngày Nhâm Tuất, tháng giáp thân, năm ất tỵ.
Ngày 5/9/1965 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, An vị bàn thờ. Nên kiêng: Chặt cây, Tạ đất, lễ tất công, Tổ chức tang lễ, Tế tự, cúng lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/1965 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/9/1965 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?