Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/4/2000

Ngày 6/4/2000 dương lịch là ngày 2/3 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 6/4/2000

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 02/3 Năm Canh Thìn

Giáp Ngọ mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 02/3 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Giáp Ngọ Tháng Canh Thìn
Ngũ hành Kim Kim trong cát
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/4/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễGặp gỡ thân hữuKhai trươngAn giường, đặt giường mớiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/4/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/4/2000 dương lịch là ngày 2/3 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Giáp Ngọ, tháng canh thìn, năm canh thìn.

Ngày 6/4/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/4/2000 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Gặp gỡ thân hữu, Khai trương, An giường, đặt giường mới, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 6/4/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/4/2000 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 6/4/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/4/2000 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.