Lịch vạn niên
Ngày 6/4/2001 dương lịch là ngày 13/3 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Hợi mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/2001 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 6/4/2001 dương lịch là ngày 13/3 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Kỷ Hợi, tháng nhâm thìn, năm tân tỵ.
Ngày 6/4/2001 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Đan lưới, Đánh bắt cá. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/4/2001 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/4/2001 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?