Lịch vạn niên
Ngày 6/6/1944 dương lịch là ngày 16/4 (nhuận) âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1944 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 6/6/1944 dương lịch là ngày 16/4 (nhuận) âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Tân Sửu, tháng canh ngọ, năm giáp thân.
Ngày 6/6/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Nhập quan. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/6/1944 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/6/1944 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?