Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/7/1933

Ngày 6/7/1933 dương lịch là ngày 14/5 (nhuận) âm lịch, năm Quý Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1933

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 6/7/1933

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 14/5N Năm Quý Dậu

Quý Dậu mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 14/5 (nhuận) Năm Quý Dậu
Can chi ngày Quý Dậu Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Kim Kim lưỡi kiếm
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/7/1933

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnCắt tócCắt móng tay, móng chânTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Khai trươngDọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaTu sửa nhà cửaKiện tụng, tranh chấp

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/7/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/7/1933 dương lịch là ngày 14/5 (nhuận) âm lịch năm Quý Dậu. Ngày Quý Dậu, tháng mậu ngọ, năm quý dậu.

Ngày 6/7/1933 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/7/1933 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Cắt tóc, Cắt móng tay, móng chân, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Khai trương, Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Tu sửa nhà cửa.

Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1933 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/1933 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 6/7/1933 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/7/1933 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.