Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/8/2059

Ngày 6/8/2059 dương lịch là ngày 28/6 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 8/2059

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 6/8/2059

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 28/6 Năm Kỷ Mão

Ất Tỵ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 28/6 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/8/2059

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnRước lửa, di dời bàn thờChữa bệnh, điều trịHọc nghề, học kỹ năngChặt câyXây dựng nhà

Việc nên kiêng

Xuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtXây cầu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/8/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/8/2059 dương lịch là ngày 28/6 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Ất Tỵ, tháng tân mùi, năm kỷ mão.

Ngày 6/8/2059 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/8/2059 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Xây cầu.

Giờ hoàng đạo ngày 6/8/2059 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/8/2059 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 6/8/2059 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/8/2059 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.