Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/2/1939

Ngày 7/2/1939 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 7/2/1939

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 19/12 Năm Mậu Dần

Ất Hợi — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 19/12 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Ất Hợi Tháng Bính Dần
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/2/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcXuất hành, đi xaGặp gỡ thân hữuTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngAn táng, chôn cấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/2/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/2/1939 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Ất Hợi, tháng bính dần, năm mậu dần.

Ngày 7/2/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/2/1939 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, Gặp gỡ thân hữu, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, An táng, chôn cất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/2/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 7/2/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/2/1939 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.