Lịch vạn niên
Ngày 7/4/1942 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Dần thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1942 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 7/4/1942 dương lịch là ngày 22/2 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Canh Dần, tháng giáp thìn, năm nhâm ngọ.
Ngày 7/4/1942 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Gặp gỡ thân hữu, Giao dịch mua bán. Nên kiêng: Nhập quan, An táng, chôn cất, Dọn vào nhà mới, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/4/1942 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 7/4/1942 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?