Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/4/2059

Ngày 7/4/2059 dương lịch là ngày 25/2 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2059

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 7/4/2059

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 25/2 Năm Kỷ Mão

Giáp Thìn thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 25/2 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/4/2059

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Xuất hành, đi xaTu sửa tường ràoLàm chuồng trạiHuấn luyện ngựa trâu

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/4/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/4/2059 dương lịch là ngày 25/2 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Giáp Thìn, tháng mậu thìn, năm kỷ mão.

Ngày 7/4/2059 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/4/2059 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Tu sửa tường rào, Làm chuồng trại, Huấn luyện ngựa trâu.

Giờ hoàng đạo ngày 7/4/2059 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/4/2059 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 7/4/2059 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/4/2059 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.