Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/9/1930

Ngày 7/9/1930 dương lịch là ngày 15/7 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1930

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 7/9/1930

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Rằm tháng Bảy (Vu Lan)
Âm lịch 15/7 Năm Canh Ngọ

Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 15/7 Năm Canh Ngọ
Can chi ngày Canh Thân Tháng Giáp Thân
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 24/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/9/1930

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCắt may quần áoLắp đặt cửa chínhThu tài, nhận tiềnQuét dọn nhà cửaXuất hành, đi xaĐón thêm người vào nhàXây bếp mớiNhận nuôi gia súcLàm chuồng trại

Việc nên kiêng

An giường, đặt giường mớiKhởi công đào đấtAn táng, chôn cấtXây mộ trước khi chếtĐóng quan tài (để dành)

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/9/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/9/1930 dương lịch là ngày 15/7 âm lịch năm Canh Ngọ. Ngày Canh Thân, tháng giáp thân, năm canh ngọ.

Ngày 7/9/1930 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/9/1930 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt may quần áo, Lắp đặt cửa chính, Thu tài, nhận tiền, Quét dọn nhà cửa, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Khởi công đào đất, An táng, chôn cất, Xây mộ trước khi chết.

Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1930 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/1930 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 7/9/1930 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/9/1930 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.