Lịch vạn niên
Ngày 7/9/1959 dương lịch là ngày 5/8 âm lịch, năm Kỷ Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thìn mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 9/1959 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Hợi.
Ngày 7/9/1959 dương lịch là ngày 5/8 âm lịch năm Kỷ Hợi. Ngày Nhâm Thìn, tháng nhâm thân, năm kỷ hợi.
Ngày 7/9/1959 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cầu phúc, Cầu con cái, Giải trừ, tẩy uế, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/1959 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 7/9/1959 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?