Lịch vạn niên
Ngày 7/9/2000 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thìn mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/2000 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Thìn.
Ngày 7/9/2000 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Mậu Thìn, tháng ất dậu, năm canh thìn.
Ngày 7/9/2000 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Xây cầu, Lễ thành niên, Xây dựng nhà, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/2000 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 7/9/2000 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?