Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 8/6/2031

Ngày 8/6/2031 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/2031

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 8/6/2031

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 19/4 Năm Tân Hợi

Kỷ Mão thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 19/4 Năm Tân Hợi
Can chi ngày Kỷ Mão Tháng Giáp Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trên thành
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 8/6/2031

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXây bếp mới

Việc nên kiêng

Khai trươngAn táng, chôn cấtĐộng thổTu sửa phần mộĐào giếng

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/6/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 8/6/2031 dương lịch là ngày 19/4 âm lịch năm Tân Hợi. Ngày Kỷ Mão, tháng giáp ngọ, năm tân hợi.

Ngày 8/6/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 8/6/2031 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xây bếp mới. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất, Động thổ, Tu sửa phần mộ.

Giờ hoàng đạo ngày 8/6/2031 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 8/6/2031 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 8/6/2031 thuộc tiết khí nào?

Ngày 8/6/2031 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.