Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/1/1992

Ngày 9/1/1992 dương lịch là ngày 5/12 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1992

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 9/1/1992

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 05/12 Năm Tân Mùi

Giáp Thân mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 05/12 Năm Tân Mùi
Can chi ngày Giáp Thân Tháng Tân Sửu
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 06/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/1/1992

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàKhởi công đào đất

Việc nên kiêng

An giường, đặt giường mớiChặt câyCầu phúcNhận nuôi gia súc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/1/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/1/1992 dương lịch là ngày 5/12 âm lịch năm Tân Mùi. Ngày Giáp Thân, tháng tân sửu, năm tân mùi.

Ngày 9/1/1992 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/1/1992 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Chặt cây, Cầu phúc, Nhận nuôi gia súc.

Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1992 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/1/1992 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 9/1/1992 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/1/1992 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.