Lịch vạn niên
Ngày 9/11/1962 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Hợi thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1962 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Dần.
Ngày 9/11/1962 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch năm Nhâm Dần. Ngày Tân Hợi, tháng tân hợi, năm nhâm dần.
Ngày 9/11/1962 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/11/1962 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/11/1962 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?