Lịch vạn niên
Ngày 9/11/2063 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/2063 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Mùi.
Ngày 9/11/2063 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Tân Sửu, tháng quý hợi, năm quý mùi.
Ngày 9/11/2063 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Cắt tóc, Gặp gỡ thân hữu, Chăn nuôi gia súc, Đào ao. Nên kiêng: Cầu phúc, Tạ đất, lễ tất công, An táng, chôn cất, Thượng lương.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/11/2063 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/11/2063 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?