Lịch vạn niên
Ngày 9/4/1969 dương lịch là ngày 23/2 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Dần mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1969 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Dậu.
Ngày 9/4/1969 dương lịch là ngày 23/2 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Giáp Dần, tháng mậu thìn, năm kỷ dậu.
Ngày 9/4/1969 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Nhập quan, An táng, chôn cất, Thăm người bệnh.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/1969 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 9/4/1969 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?