Lịch vạn niên
Ngày 9/4/1974 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thìn mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1974 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 9/4/1974 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Canh Thìn, tháng mậu thìn, năm giáp dần.
Ngày 9/4/1974 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Huấn luyện ngựa trâu, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Tổ chức tang lễ, Khai quang điểm nhãn.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/1974 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/4/1974 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?