Lịch vạn niên
Ngày 9/5/1910 dương lịch là ngày 1/4 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1910 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tuất.
Ngày 9/5/1910 dương lịch là ngày 1/4 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Giáp Tuất, tháng tân tỵ, năm canh tuất.
Ngày 9/5/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Tượng thờ, tranh thờ, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Thượng lương, Tu sửa nhà cửa, Tháo dỡ, phá dỡ.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/5/1910 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/5/1910 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?