Lịch vạn niên
Ngày 9/5/1974 dương lịch là ngày 18/4 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tuất thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 9/5/1974 dương lịch là ngày 18/4 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Canh Tuất, tháng kỷ tỵ, năm giáp dần.
Ngày 9/5/1974 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Làm lễ chay, Khai quang điểm nhãn, Tế tự, cúng lễ. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Xây dựng nhà, Dựng giá đỡ.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/5/1974 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/5/1974 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?