Lịch vạn niên
Ngày 9/5/2006 dương lịch là ngày 12/4 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/2006 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 9/5/2006 dương lịch là ngày 12/4 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Mậu Tuất, tháng quý tỵ, năm bính tuất.
Ngày 9/5/2006 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái. Nên kiêng: Khai trương, Ký kết hợp đồng, Đóng thuyền, Đóng quan tài (để dành).
Các giờ hoàng đạo ngày 9/5/2006 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/5/2006 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 05/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?