Lịch vạn niên
Ngày 9/7/1944 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1944 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 9/7/1944 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Giáp Tuất, tháng tân mùi, năm giáp thân.
Ngày 9/7/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cắt may quần áo, Đan lưới, Lễ thành niên, Tắm gội, tẩy trần. Nên kiêng: Mở kho, Xuất hàng hóa, Mua bất động sản, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/1944 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/7/1944 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?