Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/7/2000

Ngày 9/7/2000 dương lịch là ngày 8/6 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 9/7/2000

Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ
Âm lịch 08/6 Năm Canh Thìn

Mậu Thìn mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 08/6 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Mậu Thìn Tháng Quý Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/7/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễXây bếp mớiThu tài, nhận tiềnBẫy bắt, săn bắt

Việc nên kiêng

Khai trươngĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/7/2000 dương lịch là ngày 8/6 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Mậu Thìn, tháng quý mùi, năm canh thìn.

Ngày 9/7/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/7/2000 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xây bếp mới, Thu tài, nhận tiền, Bẫy bắt, săn bắt. Nên kiêng: Khai trương, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/2000 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/7/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/7/2000 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.