Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/8/1944

Ngày 9/8/1944 dương lịch là ngày 21/6 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 8/1944

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 9/8/1944

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 21/6 Năm Giáp Thân

Ất Tỵ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 21/6 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Nhâm Thân
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Lập Thu Từ ngày 08/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/8/1944

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcLắp đặt máy mócXây bếp mớiNhận nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/8/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/8/1944 dương lịch là ngày 21/6 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Ất Tỵ, tháng nhâm thân, năm giáp thân.

Ngày 9/8/1944 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/8/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Lắp đặt máy móc, Xây bếp mới. Nên kiêng: Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1944 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/8/1944 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/8/1944 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/8/1944 thuộc tiết Lập Thu, bắt đầu từ ngày 08/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.