Lịch vạn niên
Ngày 9/9/1944 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Tý — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1944 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 9/9/1944 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Bính Tý, tháng quý dậu, năm giáp thân.
Ngày 9/9/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Nhập quan, Di dời quan tài, Mãn tang, Mặc tang phục, Động thổ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/9/1944 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 9/9/1944 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?