Lịch vạn niên
Ngày 9/9/2038 dương lịch là ngày 11/8 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Sửu — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 9/2038 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 9/9/2038 dương lịch là ngày 11/8 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Kỷ Sửu, tháng tân dậu, năm mậu ngọ.
Ngày 9/9/2038 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/9/2038 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/9/2038 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?