Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 1/1950

Lịch âm dương tháng 1/1950 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1950

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 1/1/1950

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long Tết Dương Lịch
Âm lịch 13/11 Năm Kỷ Sửu

Bính Thân thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 13/11 Năm Kỷ Sửu
Can chi ngày Bính Thân Tháng Bính Tý
Ngũ hành Hỏa Lửa chân núi
Tiết khí Đông Chí Từ ngày 22/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/1/1950

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tượng thờ, tranh thờLàm lễ chayXuất hành, đi xaTháo dỡ, phá dỡGiải trừ, tẩy uếTu sửa nhà cửaChuyển nhà, dọn nhàĐóng thuyềnNhập quanMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tài

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễLàm lễ chayĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/1950 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 1/1950 có 16 ngày hoàng đạo: 1/1, 2/1, 5/1, 7/1, 8/1, 10/1, 13/1, 15/1, 16/1, 19/1, 20/1, 22/1, 25/1, 27/1, 28/1, 31/1. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 1/1950 là ngày nào?

Rằm tháng 11 âm lịch là ngày 3/1/1950; Mùng 1 tháng 12 âm lịch là ngày 18/1/1950.

Tháng 1/1950 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Hàn bắt đầu ngày 6/1; Tiết Đại Hàn bắt đầu ngày 20/1.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.