Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/1949

Lịch âm dương tháng 11/1949 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1949

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/11/1949

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 11/9 Năm Kỷ Sửu

Ất Mùi — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 11/9 Năm Kỷ Sửu
Can chi ngày Ất Mùi Tháng Giáp Tuất
Ngũ hành Kim Kim trong cát
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 24/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/1949

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễXây bếp mớiNhập quanMãn tangMặc tang phụcSăn bắn

Việc nên kiêng

Trồng cây, gieo hạtKhởi công đào đấtAn táng, chôn cấtKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Tỵ09:00–10:59
Dọn vào nhà mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1949 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/1949 có 14 ngày hoàng đạo: 2/11, 3/11, 5/11, 10/11, 12/11, 13/11, 16/11, 17/11, 19/11, 22/11, 24/11, 25/11, 28/11, 29/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/1949 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm lịch là ngày 5/11/1949; Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 20/11/1949.

Tháng 11/1949 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 8/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 22/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.