Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/1954

Lịch âm dương tháng 11/1954 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1954

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/11/1954

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 06/10 Năm Giáp Ngọ

Tân Dậu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 06/10 Năm Giáp Ngọ
Can chi ngày Tân Dậu Tháng Giáp Tuất
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 24/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/1954

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhởi công đào đấtAn giường, đặt giường mớiQuét dọn nhà cửaNhập quanDi dời quan tàiĐộng thổMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Khai quang điểm nhãnTrồng cây, gieo hạt

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1954 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/1954 có 15 ngày hoàng đạo: 1/11, 3/11, 6/11, 8/11, 10/11, 11/11, 14/11, 15/11, 17/11, 20/11, 22/11, 23/11, 26/11, 27/11, 29/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/1954 là ngày nào?

Rằm tháng 10 âm lịch là ngày 10/11/1954; Mùng 1 tháng 11 âm lịch là ngày 25/11/1954.

Tháng 11/1954 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 8/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 23/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.