Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/1941

Lịch âm dương tháng 7/1941 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1941

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/7/1941

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 07/6 Năm Tân Tỵ

Canh Tuất thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 07/6 Năm Tân Tỵ
Can chi ngày Canh Tuất Tháng Giáp Ngọ
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/1941

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễKhai quang điểm nhãnCầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xaRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡKhởi công đào đấtTu sửa nhà cửaĐón thêm người vào nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcLàm lễ chayĐính hôn
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaXây đình chùa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/1941 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/1941 có 15 ngày hoàng đạo: 3/7, 4/7, 6/7, 8/7, 11/7, 13/7, 14/7, 17/7, 18/7, 20/7, 23/7, 25/7, 26/7, 29/7, 30/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/1941 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 9/7/1941; Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 24/7/1941.

Tháng 7/1941 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 7/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 23/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.