Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/1982

Lịch âm dương tháng 7/1982 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1982

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/7/1982

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 11/5 Năm Nhâm Tuất

Ất Dậu thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 11/5 Năm Nhâm Tuất
Can chi ngày Ất Dậu Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/1982

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnCắt tócCưới hỏi, lễ hôn nhânXây bếp mớiCắt móng tay, móng chânQuét dọn nhà cửaTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Làm lễ chayXuất hành, đi xaChữa bệnh, điều trịĐóng quan tài (để dành)

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/1982 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/1982 có 16 ngày hoàng đạo: 1/7, 4/7, 5/7, 7/7, 9/7, 12/7, 14/7, 15/7, 18/7, 19/7, 21/7, 24/7, 26/7, 27/7, 30/7, 31/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/1982 là ngày nào?

Rằm tháng 5 âm lịch là ngày 5/7/1982; Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 21/7/1982.

Tháng 7/1982 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 7/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 23/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.